Vật liệu & Xử lý bề mặt
✦ Chất liệu: Thép / Thép không gỉ 201 / Thép không gỉ 304
✦ Hoàn thiện: Sơn tĩnh điện / Mạ nano / Mạ crom / Điện phân
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Người mẫu | Tủ (T) | Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
| 1 | 05R27-700 | 700mm | Ø610 X (600-730)mm |
| 2 | 05R27-800 | 800mm | Ø710 X (600-730)mm |
| 3 | 05R27-900 | 900mm | Ø810 X (600-730)mm |
Giới thiệu sản phẩm
Phạm vi ứng dụng (Khả năng thích ứng toàn cảnh)
✦ Các kịch bản cốt lõi của nhà bếp
Tủ góc (hình chữ L/U), tủ sâu, tủ cao, tủ bếp/tủ treo tường. Giải quyết vấn đề không gian chết "ngoài tầm với và ngoài tầm nhìn".
Đồ dùng lưu trữ: dụng cụ nấu nướng, bát đĩa, gia vị, ngũ cốc và dầu ăn, thiết bị gia dụng nhỏ, thực phẩm khô, đồ dùng vệ sinh.
✦ Các kịch bản mở rộng nhà ở
Phòng khách: đồ ăn nhẹ, đồ dùng lặt vặt, thiết bị nghe nhìn;
Phòng tắm: đồ dùng vệ sinh cá nhân, sản phẩm chăm sóc da, đồ dùng vệ sinh;
Phòng học/phòng chứa đồ: văn phòng phẩm, dụng cụ, đồ dùng linh tinh.
✦ Khả năng thích ứng khi cài đặt
Tương thích với các loại tủ tiêu chuẩn (chiều rộng 700/800/900mm), kích thước không tiêu chuẩn cũng có thể được tùy chỉnh; Hỗ trợ thiết kế một lớp/hai lớp/nhiều lớp để phù hợp với chiều cao tủ và dung lượng lưu trữ khác nhau.
Thiết kế kết cấu (Chi tiết kỹ thuật cấp cao)
✦ Cơ cấu quay lõi
Trục trung tâm + mâm xoay ổ bi: Xoay 360° mượt mà, không kẹt, độ ồn thấp.
✦ Cấu trúc giỏ (Làm từ dây thép tròn)
Thân chính: được hàn bằng dây thép tròn dày (4–6mm), thiết kế dạng lưới/rỗng, có lỗ thông gió và thoát nước, chống nấm mốc;
Cạnh: vành/vách ngăn nhô cao để ngăn đồ vật rơi ra trong quá trình xoay; các cạnh được bo tròn để tránh va chạm;
Xếp lớp: xoay độc lập cho các lớp kép/nhiều lớp, tỷ lệ sử dụng không gian theo chiều dọc ≥90%;
Chất liệu: thép không gỉ 304 dùng trong thực phẩm, thép carbon phủ nano (chống gỉ, chống dầu, dễ vệ sinh).
✦ Cấu trúc lắp đặt
Khung gầm được cố định vào đáy/đỉnh tủ, chịu lực thông qua trục trung tâm;
Thiết kế không có cột giữa/cột hẹp: giảm thiểu vật cản, tránh gây vướng víu với tay cầm nồi và chai cao;
Tương thích với bản lề góc lớn 110° trở lên, tầm nhìn toàn cảnh khi cửa mở.
Thông số kích thước (Tiêu chuẩn & Tùy chỉnh)
✦ Đường kính (Dòng chính)
Kích thước nhỏ: 600–650mm (dành cho tủ 700mm, đựng gia vị/vật dụng nhỏ);
Kích thước trung bình: 700–750mm (dành cho tủ 800mm, dụng cụ nấu nướng/bát đĩa);
Kích thước lớn: 800–850mm (dành cho tủ bếp có kích thước 900mm trở lên, nồi lớn/thiết bị nhỏ).
✦ Khả năng tương thích với tủ
Chiều rộng tủ: ≥700mm (khuyến nghị 800mm trở lên để xoay mượt mà hơn);
Độ sâu tủ: ≥700mm (đảm bảo không bị vướng khi xoay);
Khả năng chịu tải: 15–20kg cho lớp đơn, 30–40kg cho lớp đôi.
Ưu điểm về mặt chức năng (Kỹ thuật + Gia dụng kép)
✦ Tối ưu hóa không gian (Hiệu quả cực cao)
Biến không gian chết thành không gian lưu trữ cao cấp: tỷ lệ sử dụng góc/tủ sâu tăng từ 30% lên hơn 90%;
Xếp chồng theo chiều dọc: tăng gấp đôi dung lượng chứa đồ trong cùng một tủ, các vật dụng được nhìn thấy rõ ràng mà không cần xếp chồng lên nhau.
✦ Trải nghiệm truy cập (Thiết kế lấy con người làm trung tâm)
Xoay 360°: các vật dụng sâu có thể dễ dàng xoay ra phía trước, không cần phải cúi xuống hay lục lọi;
Tầm nhìn tối ưu: không bị cản trở, hiệu quả tiếp cận được cải thiện hơn 50%;
Giảm chấn êm ái: trượt nhẹ nhàng, không gây tiếng ồn, nâng cao trải nghiệm sử dụng.
✦ Độ bền và bảo trì (Kỹ thuật đáng tin cậy)
Cấu trúc dây tròn: phân bố ứng suất đồng đều, khả năng chịu tải cao, khó bị biến dạng;
Lớp phủ chống gỉ: thích hợp cho nhà bếp/phòng tắm có độ ẩm cao, tuổi thọ ≥5 năm;
Dễ dàng vệ sinh: thiết kế rỗng, vết dầu mỡ có thể dễ dàng lau sạch, không có góc khuất khó vệ sinh.
✦ An toàn & Khả năng thích ứng
Các góc và viền được bo tròn: chống trầy xước và chống rơi vỡ, an toàn hơn cho người già và trẻ em;
Tính linh hoạt cao: phù hợp với nhiều loại tủ và không gian khác nhau, dễ dàng lắp đặt.
Tóm tắt & Đề xuất lựa chọn
✦ Định vị cốt lõi
Giỏ xoay tròn bằng dây thép là giải pháp tối ưu cho việc lưu trữ trong góc/tủ sâu, đạt được hiệu quả “không lãng phí không gian, không cản trở truy cập, không tốn công bảo trì” nhờ cấu trúc xoay tròn bằng dây thép.
✦ Mẹo lựa chọn
Chiều rộng tủ ≥800mm: chọn đường kính 650–800mm để xoay mượt mà hơn và dung tích lớn hơn;
Đồ dùng nấu nướng/vật dụng lớn: chọn loại hai lớp + không có trụ giữa + vành nâng cao;
Môi trường ẩm ướt: ưu tiên các mẫu làm từ thép không gỉ 304 hoặc có lớp phủ nano.
Phân tích so sánh các vật liệu khác nhau cho cùng một sản phẩm
| Vật liệu | Thép | Thép không gỉ 201 | Thép không gỉ 304 |
| Hoàn thành | Mạ crom/Sơn tĩnh điện/Mạ nano | Mạ crom/Điện phân | Mạ crom/Điện phân |
| Thành phần cốt lõi | Lớp nền bằng sắt + lớp mạ điện/sơn tĩnh điện | Crom 16%-18%, Niken 3%-5%, Mangan khoảng 5% | Crom ≥18%, Niken ≥8%, Không chứa Mangan |
| Khả năng chống gỉ | Tùy thuộc vào lớp phủ; dễ bị gỉ sét khi lớp phủ bị hư hại. Mức độ gỉ sét trung bình. | Dễ bị oxy hóa (gỉ sét bề mặt) trong môi trường ẩm ướt. Bền chắc. | Chống axit-kiềm và chống ẩm |
| Bề mặt | Bề mặt mờ/bóng (tùy thuộc vào lớp phủ); dễ bám vân tay; Cảm giác mát lạnh, cứng cáp như kim loại; | Độ bóng vừa phải. Bề mặt nhẵn, bóng; | Chất liệu cao cấp; dấu vân tay dễ dàng lau sạch. |
| Khó khăn trong việc vệ sinh | Lớp phủ dễ bị trầy xước, tránh lau chùi bằng vật cứng. Dễ bám dầu mỡ. | Cần lau chùi thường xuyên bằng chất tẩy rửa trung tính. | Dầu mỡ dễ dàng rửa sạch, có thể chà nhẹ bằng len thép. |
| Tuổi thọ sử dụng | 2-5 năm (tùy thuộc vào lớp phủ tốt) | 3-8 năm (kéo dài hơn trong môi trường khô hạn) | Hơn 10 năm (không có dấu hiệu hao mòn rõ rệt trong điều kiện sử dụng bình thường) |
Trưng bày nguyên liệu thô
Nhà sản xuất toàn cầu cam kết về phần cứng lưu trữ