Vật liệu & Xử lý bề mặt
✦ Carbon được mạ crom, phủ bột hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 201 được mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 304 được xử lý bằng phương pháp điện phân, mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
Phụ kiện
✦ Hướng dẫn trượt (Cấu hình tiêu chuẩn)
✦ Khay hứng nước bằng nhựa PP (Cấu hình tiêu chuẩn)
✦ Ròng rọc (Cấu hình tùy chọn)
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Người mẫu | Tủ (T) | Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
| 1 | 03DF-300 | 300mm | 250x490x583mm |
| 2 | 03DF-350 | 350mm | 300x490x583mm |
| 3 | 03DF-400 | 400mm | 350x490x583mm |
Giới thiệu sản phẩm
✦ Phạm vi ứng dụng
✦ Thiết kế kết cấu
✦ Thông số kỹ thuật
✦ Ưu điểm về chức năng
Phân tích so sánh các vật liệu khác nhau cho cùng một sản phẩm
| Vật liệu | Thép | Thép không gỉ 201 | Thép không gỉ 304 |
| Hoàn thành | Mạ crom/Sơn tĩnh điện/Mạ nano | Mạ crom/Điện phân | Mạ crom/Điện phân |
| Thành phần cốt lõi | Lớp nền bằng sắt + lớp mạ điện/sơn tĩnh điện | Crom 16%-18%, Niken 3%-5%, Mangan khoảng 5% | Crom ≥18%, Niken ≥8%, Không chứa Mangan |
| Khả năng chống gỉ | Tùy thuộc vào lớp phủ; dễ bị gỉ sét khi lớp phủ bị hư hại. Mức độ gỉ sét trung bình. | Dễ bị oxy hóa (gỉ sét bề mặt) trong môi trường ẩm ướt. Bền chắc. | Chống axit-kiềm và chống ẩm |
| Bề mặt | Bề mặt mờ/bóng (tùy thuộc vào lớp phủ); dễ bám vân tay; Cảm giác mát lạnh, cứng cáp như kim loại; | Độ bóng vừa phải Bề mặt nhẵn, bóng | Chất liệu cao cấp; dấu vân tay dễ dàng lau sạch. |
| Khó khăn trong việc vệ sinh | Lớp phủ dễ bị trầy xước, tránh lau chùi bằng vật cứng. Dễ bám dầu mỡ. | Cần lau chùi thường xuyên bằng chất tẩy rửa trung tính. | Dầu mỡ dễ dàng rửa sạch, có thể chà nhẹ bằng len thép. |
| Tuổi thọ sử dụng | 2-5 năm (với điều kiện lớp phủ tốt) | 3-8 năm (kéo dài hơn trong môi trường khô hạn) | Hơn 10 năm (không có dấu hiệu hao mòn rõ rệt trong điều kiện sử dụng bình thường) |
Trưng bày nguyên liệu thô
Nhà sản xuất toàn cầu cam kết về phần cứng lưu trữ