Phụ kiện tủ bếp, giá để đồ dưới bếp nấu có cấu trúc dây tròn trơn tru và thiết kế kín bốn mặt chắc chắn, mang lại khả năng chịu tải ổn định và chống biến dạng. Sản phẩm có nhiều lựa chọn vật liệu bao gồm sắt, thép không gỉ 201 và thép không gỉ 304, cho phép linh hoạt lựa chọn phù hợp với định vị thị trường và ngân sách của khách hàng, mở rộng đáng kể các kịch bản bán hàng của bạn. Được thiết kế đặc biệt cho tủ dưới bếp nấu, sản phẩm tối đa hóa việc sử dụng không gian, giúp sắp xếp nồi, dụng cụ nấu nướng và bát đĩa gọn gàng và dễ dàng tiếp cận. Với bề mặt hoàn thiện tinh tế, không có gờ và dễ lau chùi, sản phẩm chống gỉ sét cho thời gian sử dụng lâu dài. Được trang bị ray trượt giảm chấn chất lượng cao, sản phẩm đảm bảo trượt êm ái và đóng nhẹ nhàng. Kích thước tiêu chuẩn phù hợp với hầu hết các loại tủ bếp thông dụng, cho phép lắp đặt dễ dàng và chi phí hậu mãi thấp, với nguồn cung cấp số lượng lớn ổn định. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết thực hàng ngày mà còn nâng cao đẳng cấp tủ bếp, mang lại hiệu quả chi phí và khả năng cạnh tranh thị trường vượt trội, trở thành sản phẩm chủ lực bán chạy nhất giúp nhà phân phối mở rộng kho hàng và tăng đơn đặt hàng lặp lại.
Vật liệu & Xử lý bề mặt
✦ Carbon được mạ crom, phủ bột hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 201 được mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 304 được xử lý bằng phương pháp điện phân, mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
Phụ kiện
✦ Hướng dẫn trượt (Cấu hình tiêu chuẩn)
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Người mẫu | Tủ (T) | Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
| 1 | 02PBB-400 | 400mm | 365x450x130mm |
| 2 | 02PBB-450 | 450mm | 415x450x130mm |
| 3 | 02PBB-500 | 500mm | 465x450x130mm |
| 4 | 02PBB-600 | 600mm | 565x450x130mm |
| 5 | 02PBB-700 | 700mm | 665x450x130mm |
| 6 | 02PBB-800 | 800mm | 765x450x130mm |
| 7 | 02PBB-900 | 900mm | 865x450x130mm |
Giới thiệu sản phẩm
✦ Phạm vi ứng dụng
Sản phẩm này chủ yếu phù hợp với tủ dưới bếp, mở rộng sang các tủ hai bên bếp và cạnh bồn rửa. Nó phù hợp với mọi kiểu nhà, có thể linh hoạt thích ứng với các loại bếp có hình dạng không đều dưới tủ, loại bỏ các góc chết khi lưu trữ và tạo ra không gian lưu trữ tích hợp xung quanh bếp.
✦ Thiết kế kết cấu
Sản phẩm được cấu tạo liền khối từ dây thép tròn chất lượng cao, với khung gia cường và lưới đáy dày chắc chắn giúp chịu tải ổn định. Ray dẫn hướng có thể lựa chọn giữa ray bi và ray ẩn, giúp việc đẩy và kéo diễn ra trơn tru. Sản phẩm được xử lý bằng phương pháp điện di/phun sơn tĩnh điện để chống gỉ, và các cạnh được bo tròn phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau.
✦ Thông số kỹ thuật
Tập trung vào các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn đầy đủ, sản phẩm có thể được lắp đặt và sử dụng ngay lập tức mà không cần tùy chỉnh. Các thông số chiều rộng lõi bao gồm 400mm, 450mm, 500mm, 600mm, 700mm, 800mm và 900mm, với chiều sâu đồng nhất là 450mm và chiều cao đồng nhất là 130mm. Sản phẩm tương ứng với đường kính trong của tủ, có thể được lắp đặt nhanh chóng trong 10 phút và phù hợp với cả tủ mới và tủ cũ.
✦ Ưu điểm về chức năng
Những ưu điểm cốt lõi rất nổi bật: tận dụng không gian trống dưới bếp; chất liệu có thể lựa chọn từ sắt, thép không gỉ 201 và thép không gỉ 304; ray dẫn hướng có thể lựa chọn giữa ray bi và ray ẩn để đáp ứng các nhu cầu khác nhau; khung dây tròn chắc chắn và bền bỉ, giúp phân loại đồ đạc để nâng cao hiệu quả, thiết kế rỗng dễ vệ sinh, và có bảy kích thước với tính linh hoạt cao. Ngoài ra, giá cả hợp lý, phù hợp với khách hàng có ngân sách khác nhau, kết hợp giữa tính thẩm mỹ và tính thực tiễn.
Phân tích so sánh các vật liệu khác nhau cho cùng một sản phẩm
| Vật liệu | Thép | Thép không gỉ 201 | Thép không gỉ 304 |
| Hoàn thành | Mạ crom/Sơn tĩnh điện/Mạ nano | Mạ crom/Điện phân | Mạ crom/Điện phân |
| Thành phần cốt lõi | Lớp nền bằng sắt + lớp mạ điện/sơn tĩnh điện | Crom 16%-18%, Niken 3%-5%, Mangan khoảng 5% | Crom ≥18%, Niken ≥8%, Không chứa Mangan |
| Khả năng chống gỉ | Tùy thuộc vào lớp phủ; dễ bị gỉ sét khi lớp phủ bị hư hại. Mức độ gỉ sét trung bình. | Dễ bị oxy hóa (gỉ sét bề mặt) trong môi trường ẩm ướt. Bền chắc. | Chống axit-kiềm và chống ẩm |
| Bề mặt | Bề mặt mờ/bóng (tùy thuộc vào lớp phủ); dễ bám vân tay; Cảm giác mát lạnh, cứng cáp như kim loại; | Độ bóng vừa phải Bề mặt nhẵn, bóng | Chất liệu cao cấp; dấu vân tay dễ dàng lau sạch. |
| Khó khăn trong việc vệ sinh | Lớp phủ dễ bị trầy xước, tránh lau chùi bằng vật cứng. Dễ bám dầu mỡ. | Cần lau chùi thường xuyên bằng chất tẩy rửa trung tính. | Dầu mỡ dễ dàng rửa sạch, có thể chà nhẹ bằng len thép. |
| Tuổi thọ sử dụng | 2-5 năm (tùy thuộc vào lớp phủ tốt) | 3-8 năm (kéo dài hơn trong môi trường khô hạn) | Hơn 10 năm (không có dấu hiệu hao mòn rõ rệt trong điều kiện sử dụng bình thường) |
Trưng bày nguyên liệu thô
Nhà sản xuất toàn cầu cam kết về phần cứng lưu trữ