Phụ kiện lưu trữ tủ hẹp, giỏ kéo 3 tầng bằng dây thép tròn gắn bên hông có thiết kế ray gắn bên hông độc đáo giúp tối đa hóa không gian tủ và cho phép dễ dàng tiếp cận các vật dụng nằm sâu bên trong. Không giống như các loại giỏ kéo truyền thống, nó được lắp đặt sát vào thành tủ—hoàn hảo cho những không gian hẹp. Các giỏ nhiều tầng có thể tháo rời mang lại khả năng lưu trữ linh hoạt, trong khi ray giảm chấn êm ái đảm bảo hoạt động nhẹ nhàng và không tốn sức.
Vật liệu & Xử lý bề mặt
1. Khung chính: Thép phủ sơn tĩnh điện
2. Giỏ có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau:
✦ Thép mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 201 được mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 304 được xử lý bằng phương pháp điện phân, mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Người mẫu | Tủ (T) | Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
| 1 | 04SR-02-150 | 150mm | 99x480x672mm |
| 2 | 04SR-02-200 | 200mm | 149x480x672mm |
| 3 | 04SR-02-250 | 250mm | 199x480x672mm |
| 4 | 04SR-02-300 | 300mm | 249x480x672mm |
Giới thiệu sản phẩm
Phạm vi ứng dụng
Sản phẩm này phù hợp với tủ bếp dưới, tủ đựng đồ và các không gian khác, chủ yếu được thiết kế để cất giữ các vật dụng nhỏ trong nhà bếp như bát đĩa, gia vị và phụ kiện nấu nướng, đáp ứng nhu cầu lưu trữ đa dạng.
Thiết kế kết cấu
✦ Sử dụng cấu trúc ray dẫn hướng gắn bên hông, kết hợp với giỏ hàng để tăng độ ổn định.
✦ Mẫu này được thiết kế với nhiều tầng và các giỏ có thể tháo rời.
✦ Các thanh dẫn hướng được lắp đặt sát thân tủ, tương thích với hầu hết các loại tủ có kích thước tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
Có nhiều kích thước tùy chỉnh khác nhau để phù hợp với chiều rộng tủ khác nhau. Dòng sản phẩm này tương thích với chiều rộng tủ 150mm, 200mm, 250mm, 300mm, v.v.
Ưu điểm về chức năng
✦ Thiết kế đóng mở bằng tay kéo bên hông, không chiếm diện tích phía trước, dễ dàng lấy đồ ở phần sâu bên trong tủ, tối ưu hóa việc sử dụng không gian.
✦ Được trang bị ray dẫn hướng giảm chấn, sản phẩm trượt êm ái và nhẹ nhàng mà không bị rung lắc, mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người dùng.
✦ Thiết kế lưu trữ nhiều lớp giúp giữ đồ đạc gọn gàng và ngăn nắp; các bộ phận có thể tháo rời giúp dễ dàng vệ sinh và bảo trì, cân bằng giữa tính thực tiễn và sự tiện lợi.
Phân tích so sánh các vật liệu khác nhau cho cùng một sản phẩm
| Vật liệu | Thép | Thép không gỉ 201 | Thép không gỉ 304 |
| Hoàn thành | Mạ crom/Sơn tĩnh điện/Mạ nano | Mạ crom/Điện phân | Mạ crom/Điện phân |
| Thành phần cốt lõi | Lớp nền bằng sắt + lớp mạ điện/sơn tĩnh điện | Crom 16%-18%, Niken 3%-5%, Mangan khoảng 5% | Crom ≥18%, Niken ≥8%, Không chứa Mangan |
| Khả năng chống gỉ | Tùy thuộc vào lớp phủ; dễ bị gỉ sét khi lớp phủ bị hư hại. Mức độ gỉ sét trung bình. | Dễ bị oxy hóa (gỉ sét bề mặt) trong môi trường ẩm ướt. Bền chắc. | Chống axit-kiềm và chống ẩm |
| Bề mặt | Bề mặt mờ/bóng (tùy thuộc vào lớp phủ); dễ bám vân tay; Cảm giác mát lạnh, cứng cáp như kim loại; | Độ bóng vừa phải Bề mặt nhẵn, bóng | Chất liệu cao cấp; dấu vân tay dễ dàng lau sạch. |
| Khó khăn trong việc vệ sinh | Lớp phủ dễ bị trầy xước, tránh lau chùi bằng vật cứng. Dễ bám dầu mỡ. | Cần lau chùi thường xuyên bằng chất tẩy rửa trung tính. | Dầu mỡ dễ dàng rửa sạch, có thể chà nhẹ bằng len thép. |
| Tuổi thọ sử dụng | 2-5 năm (tùy thuộc vào lớp phủ tốt) | 3-8 năm (kéo dài hơn trong môi trường khô hạn) | Hơn 10 năm (không có dấu hiệu hao mòn rõ rệt trong điều kiện sử dụng bình thường) |
Trưng bày nguyên liệu thô
Nhà sản xuất toàn cầu cam kết về phần cứng lưu trữ