Giỏ đựng bát đĩa ba mặt bằng dây thép tròn này được làm từ thép dây tròn bền chắc, chống gỉ, được thiết kế để giữ bát đĩa chắc chắn đồng thời cho phép nước thoát nhanh chóng. Cấu trúc ba mặt mở giúp dễ dàng lấy bát đĩa và dụng cụ, và thiết kế phẳng giúp tiết kiệm không gian mặt bàn quý giá - hoàn hảo cho việc phơi khô hàng ngày và sắp xếp nhà bếp.
Vật liệu & Xử lý bề mặt
✦ Carbon được mạ crom, phủ bột hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 201 được mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
✦ Thép không gỉ 304 được xử lý bằng phương pháp điện phân, mạ crom, sơn tĩnh điện hoặc mạ nano.
Phụ kiện
✦ Hướng dẫn trượt (Cấu hình tiêu chuẩn)
✦ Nắp trượt (Thép/SS201/SUS304) Cấu hình tùy chọn
✦ Khay hứng nước PP (trong suốt / màu xám) Cấu hình tùy chọn
✦ Hộp đựng đũa PP (trong suốt / màu xám) Cấu hình tùy chọn
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Người mẫu | Tủ (T) | Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
| 1 | 01R2-600 | 600mm | 564x435x185mm / 564x460x185mm |
| 2 | 01R2-700 | 700mm | 664x435x185mm / 664x460x185mm |
| 3 | 01R2-750 | 750mm | 714x435x185mm / 714x460x185mm |
| 4 | 01R2-800 | 800mm | 764x435x185mm / 764x460x185mm |
| 5 | 01R2-900 | 900mm | 864x435x185mm / 864x460x185mm |
Giới thiệu sản phẩm
✦ Phạm vi ứng dụng
Giỏ đựng bát đĩa ba mặt bằng dây thép tròn phù hợp với nhiều kiểu nhà bếp. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đựng bát đĩa, giúp tận dụng hiệu quả không gian tủ bếp, đáp ứng nhu cầu lưu trữ bát đĩa của nhiều nhà bếp khác nhau, giúp nhà bếp trở nên gọn gàng và ngăn nắp hơn.
✦ Thiết kế kết cấu
Khung: Khung ba mặt bằng dây tròn có đường nét mượt mà và tròn trịa. Cấu trúc ba mặt phẳng đảm bảo đặt khung ổn định và kéo ra dễ dàng mà không bị rung lắc, tránh va chạm và tiết kiệm vật liệu.
Khả năng chịu tải và phân chia: Đáy được gia cố để chịu tải tốt hơn. Bên trong được phân chia hợp lý theo kích thước của bát đĩa, và một số khu vực được phủ lớp chống trượt để đảm bảo bát đĩa được đặt ổn định.
Kết nối và ray trượt: Khung được hàn chính xác cao hoặc sử dụng các khớp nối chất lượng cao, đảm bảo kết nối chắc chắn và bền bỉ. Ray trượt chất lượng cao được trang bị, mang lại khả năng kéo mượt mà, chịu tải tốt và độ bền cao.
✦ Thông số kỹ thuật
Sản phẩm có thể thích ứng với chiều rộng tủ 600mm, 700mm, 750mm, 800mm và 900mm. Có hai tùy chọn chiều sâu, 435mm và 460mm, và chiều cao là 185mm. Kích thước này được tính toán dựa trên cả kích thước tủ và kích thước bát đĩa, giúp sản phẩm dễ dàng phù hợp với nhiều loại tủ khác nhau.
✦ Ưu điểm về chức năng
Lưu trữ hiệu quả: Với cách bố trí không gian hợp lý, nó giúp phân loại và cất giữ bát đĩa, giải quyết vấn đề lãng phí không gian và khó lấy ra. Trong một số kiểu bố trí tủ, việc lấy bát đĩa thậm chí còn thuận tiện hơn.
Ổn định và bền bỉ: Đáy được gia cố và khung chắc chắn, cùng với thiết kế ba mặt, giúp bát đĩa không bị đổ và trượt, duy trì hiệu suất tốt trong thời gian dài sử dụng.
Vừa đẹp mắt vừa tiện dụng: Thiết kế dây tròn giúp tăng tính thẩm mỹ cho nhà bếp đồng thời đáp ứng nhu cầu lưu trữ bát đĩa thiết thực.
Dễ dàng vệ sinh: Với cấu trúc đơn giản và bề mặt nhẵn mịn, sản phẩm có thể dễ dàng được lau chùi bằng khăn ẩm.
Phân tích so sánh các vật liệu khác nhau cho cùng một sản phẩm
| Vật liệu | Thép | Thép không gỉ 201 | Thép không gỉ 304 |
| Hoàn thành | Mạ crom/Sơn tĩnh điện/Mạ nano | Mạ crom/Điện phân | Mạ crom/Điện phân |
| Thành phần cốt lõi | Lớp nền bằng sắt + lớp mạ điện/sơn tĩnh điện | Crom 16%-18%, Niken 3%-5%, Mangan khoảng 5% | Crom ≥18%, Niken ≥8%, Không chứa Mangan |
| Khả năng chống gỉ | Tùy thuộc vào lớp phủ; dễ bị gỉ sét khi lớp phủ bị hư hại. Mức độ gỉ sét trung bình. | Dễ bị oxy hóa (gỉ sét bề mặt) trong môi trường ẩm ướt. Bền chắc. | Chống axit-kiềm và chống ẩm |
| Bề mặt | Bề mặt mờ/bóng (tùy thuộc vào lớp phủ); dễ bám vân tay; Cảm giác mát lạnh, cứng cáp như kim loại; | Độ bóng vừa phải Bề mặt nhẵn, bóng | Chất liệu cao cấp; dấu vân tay dễ dàng lau sạch. |
| Khó khăn trong việc vệ sinh | Lớp phủ dễ bị trầy xước, tránh lau chùi bằng vật cứng. Dễ bám dầu mỡ. | Cần lau chùi thường xuyên bằng chất tẩy rửa trung tính. | Dầu mỡ dễ dàng rửa sạch, có thể chà nhẹ bằng len thép. |
| Tuổi thọ sử dụng | 2-5 năm (tùy thuộc vào lớp phủ tốt) | 3-8 năm (kéo dài hơn trong môi trường khô hạn) | Hơn 10 năm (không có dấu hiệu hao mòn rõ rệt trong điều kiện sử dụng bình thường) |
Trưng bày nguyên liệu thô
Nhà sản xuất toàn cầu cam kết về phần cứng lưu trữ