Vật liệu & Xử lý bề mặt
✦ Chất liệu: Thép & Nhựa (Thùng PP & khung ABS & nắp ABS)
✦ Hoàn thiện: Sơn tĩnh điện
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Người mẫu | Tủ (T) | Lít | Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
| 1 | 06DD-2020 | 400mm | 40L (2X10L+20L) | 342x490x424mm |
| 2 | 06DD-21020 | 400mm | 40L (2X20L) | 342x490x424mm |
| 3 | 06DD-410 | 400mm | 40L (4X10L) | 342x490x424mm |
Giới thiệu sản phẩm
Phạm vi áp dụng
✦ Được thiết kế để lắp đặt âm tủ, tương thích với tủ mở ngang và tủ cửa trượt, giải quyết vấn đề lưu trữ rác bừa bộn và chiếm dụng không gian mặt bàn.
✦ Thích hợp để phân loại và lưu trữ rác thải nhà bếp, rác sinh hoạt và vật liệu tái chế, phù hợp với nhà bếp nhỏ, vừa và lớn.
Thiết kế kết cấu
✦ Cấu trúc đẩy-kéo tích hợp, dễ dàng kéo ra để sử dụng và đẩy vào để cất giữ, không chiếm thêm không gian.
✦ Thân chính: sắt; nắp và khung: nhựa; thiết kế kín giúp ngăn mùi thoát ra ngoài, thao tác đẩy kéo mượt mà không bị kẹt.
✦ Có sẵn các mẫu hai thùng và ba thùng, đáp ứng nhu cầu phân loại rác thải sinh hoạt.
Thông số kích thước
✦ Phù hợp với tủ 300 và 400 ngăn, không cần chỉnh sửa phức tạp.
✦ Dung tích mỗi ngăn: 10L, 15L, 20L (tùy chọn), đáp ứng các nhu cầu lưu trữ khác nhau.
✦ Chất liệu: thân chính bằng sắt, nắp/khung bằng nhựa, bề mặt nhẵn, dễ lau chùi và chống mài mòn.
Ưu điểm về chức năng
✦ Tiết kiệm không gian: thiết kế âm tường, không chiếm diện tích mặt bàn và sàn nhà.
✦ Thuận tiện sử dụng: thao tác đẩy kéo mượt mà, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.
✦ Bền bỉ: chống ăn mòn, phù hợp với môi trường nhà bếp ẩm ướt, tuổi thọ cao.
✦ Thực tế: đáp ứng nhu cầu phân loại rác, kiểu dáng đơn giản và trang nhã.
Trưng bày nguyên liệu thô
Nhà sản xuất toàn cầu cam kết về phần cứng lưu trữ